soft spot

/sɔft spɑt/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Sự yêu mến, tình cảm.
    (idiomatic) A sentimental fondness or affection.
    Từ đồng nghĩa:soft corner
  2. Một điểm dễ bị tổn thương trong hàng phòng ngự.
    A point of vulnerability in a defence.
    Từ đồng nghĩa:weak spot
  3. Một thóp.
    A fontanelle.
🎬 Nghe “soft spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish